translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ログ" (1件)
bản ghi
play
日本語 ログ
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ログ" (2件)
nhật ký trực tuyến
play
日本語 ブログ
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
マイ単語
lập trình viên
play
日本語 プログラマー
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ログ" (8件)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
投資促進プログラムは多くの企業を引きつけました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)