ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ログ" (1件)
bản ghi

日本語
名ログ
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
類語検索結果 "ログ" (3件)
nhật ký trực tuyến

日本語
名ブログ
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
lập trình viên

日本語
名プログラマー
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
đăng nhập
日本語
動ログインする
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
私は再び彼が見慣れないメールアドレスに頻繁にログインしているのを発見しました。
フレーズ検索結果 "ログ" (12件)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
投資促進プログラムは多くの企業を引きつけました。
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
私は再び彼が見慣れないメールアドレスに頻繁にログインしているのを発見しました。
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
このプログラムは、青少年の生活スキルの発達を支援することを目的としています。
Chi Pu đã đoạt cúp trong chương trình Đạp gió 2023.
チー・プーは「Đạp gió 2023」プログラムでカップを獲得しました。
Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
このプログラムは60億歩以上を記録しました。
