menu_book
見出し語検索結果 "ログ" (1件)
日本語
名ログ
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
swap_horiz
類語検索結果 "ログ" (2件)
日本語
名ブログ
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
日本語
名プログラマー
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ログ" (6件)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
Tôi viết nhật ký trực tuyến mỗi ngày.
私は毎日ブログを書く。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)