辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "レート" (1件)

tỷ giá
play
日本語 名レート
マイ単語
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない

swap_horiz 類語検索結果 "レート" (5件)

ảnh chân dung
play
日本語 名ポートレート写真
マイ単語
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
chảo nướng điện
play
日本語 名ホットプレート
マイ単語
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
sô-cô-la
play
日本語 名チョコレート
マイ単語
quản trị doanh nghiệp
日本語 フ企業統治、コーポレートガバナンス
マイ単語
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
企業統治の強化は持続可能な発展にとって非常に重要です。
leo thang
日本語 動エスカレートする
マイ単語
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。

format_quote フレーズ検索結果 "レート" (4件)

tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。