ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "レッドカード" (1件)
thẻ đỏ
日本語
名レッドカード
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
類語検索結果 "レッドカード" (1件)
rút thẻ đỏ
日本語
フレッドカードを出す
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
フレーズ検索結果 "レッドカード" (2件)
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
