translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "レッドカード" (1件)
thẻ đỏ
日本語 レッドカード
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "レッドカード" (1件)
rút thẻ đỏ
日本語 レッドカードを出す
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "レッドカード" (2件)
Anh ấy đã bị truất quyền thi đấu vì nhận thẻ đỏ.
彼はレッドカードで退場になった。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
審判は危険なファウルの後、選手にレッドカードを出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)