menu_book
見出し語検索結果 "レア" (1件)
日本語
名レア
Tôi muốn bít tết chín sơ.
ステーキはレアでお願いします。
swap_horiz
類語検索結果 "レア" (3件)
đất hiếm
日本語
フレアアース、希土類
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "レア" (3件)
Tôi muốn bít tết chín sơ.
ステーキはレアでお願いします。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)