ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "レア" (1件)
chín sơ

日本語
名レア
Tôi muốn bít tết chín sơ.
ステーキはレアでお願いします。
類語検索結果 "レア" (4件)
tiếp thị qua điện thoại

日本語
名テレアポ
chào hàng qua điện thoại

日本語
名テレアポ
đất hiếm
日本語
フレアアース、希土類
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。
creatine kinase
日本語
名クレアチンキナーゼ
Chỉ số creatine kinase của bệnh nhân lên tới 124.850 đơn vị/lít.
患者のクレアチンキナーゼ値は124,850単位/リットルに達した。
フレーズ検索結果 "レア" (4件)
Tôi muốn bít tết chín sơ.
ステーキはレアでお願いします。
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
Trung Quốc là nước xuất khẩu đất hiếm lớn.
中国はレアアースの輸出大国だ。
Chỉ số creatine kinase của bệnh nhân lên tới 124.850 đơn vị/lít.
患者のクレアチンキナーゼ値は124,850単位/リットルに達した。
