辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ルート" (1件)

lộ trình
play
日本語 名ルート
マイ単語
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
詳しいルートを準備する必要がある。

swap_horiz 類語検索結果 "ルート" (2件)

tuyến vận tải
日本語 フ輸送ルート
マイ単語
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
cung đường
日本語 名ルート、道のり
マイ単語
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
このルートはとても美しいですが、挑戦的でもあります。

format_quote フレーズ検索結果 "ルート" (6件)

Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
詳しいルートを準備する必要がある。
Eo biển Hormuz là tuyến vận tải chiến lược.
ホルムズ海峡は戦略的な輸送ルートである。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
このルートはとても美しいですが、挑戦的でもあります。