ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "リボン" (1件)
ruy băng

日本語
名リボン
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
類語検索結果 "リボン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "リボン" (4件)
thắt ruy băng
リボンを結ぶ
kết nối ruy băng
リボンを結ぶ
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
手作業による大きなリボンの3D加工技術は、視覚的な奥行きを作り出すことを目的としている。
