ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "リスト" 1件

ベトナム語 danh sách
button1
日本語 リスト
例文
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
マイ単語

類語検索結果 "リスト" 4件

ベトナム語 danh sách phòng
button1
日本語 ルーミングリスト
マイ単語
ベトナム語 khủng bố
日本語 テロ、テロリスト
例文
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
マイ単語
ベトナム語 tái cấu trúc
日本語 再構築する、リストラする
例文
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
会社は運営体制の再構築を進めています。
マイ単語
ベトナム語 khủng bố nội địa
日本語 国内テロリスト
例文
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "リスト" 3件

danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |