ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "リスト" (1件)
danh sách

日本語
名リスト
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
類語検索結果 "リスト" (5件)
danh sách phòng

日本語
名ルーミングリスト
khủng bố
日本語
名テロ、テロリスト
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
tái cấu trúc
日本語
動再構築する、リストラする
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
会社は運営体制の再構築を進めています。
khủng bố nội địa
日本語
フ国内テロリスト
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
nhà phân tích
日本語
フアナリスト
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
多くの分析家は紛争の拡大を警告している。
フレーズ検索結果 "リスト" (9件)
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
Anh ấy là một Cơ đốc nhân sùng đạo.
彼は信心深いキリスト教徒だ。
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
このリストには重要な項目が含まれています。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
Bộ này đưa 7 doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc vào
同省は中国にある米国企業7社を「ブラックリスト」に入れた。
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
彼はリストで7位に立った。
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
