translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "リスト" (1件)
danh sách
play
日本語 リスト
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "リスト" (5件)
danh sách phòng
play
日本語 ルーミングリスト
マイ単語
khủng bố
日本語 テロ、テロリスト
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
マイ単語
tái cấu trúc
日本語 再構築する、リストラする
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
会社は運営体制の再構築を進めています。
マイ単語
khủng bố nội địa
日本語 国内テロリスト
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
マイ単語
nhà phân tích
日本語 アナリスト
Nhiều nhà phân tích cảnh báo xung đột lan rộng.
多くの分析家は紛争の拡大を警告している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "リスト" (6件)
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女は国内テロリストのレッテルを貼られる危険性がある。
Anh ấy là một Cơ đốc nhân sùng đạo.
彼は信心深いキリスト教徒だ。
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
このリストには重要な項目が含まれています。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)