translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ラム" (1件)
thịt cừu non
play
日本語 ラム
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ラム" (5件)
kinh giới ngọt
play
日本語 マジョラム
マイ単語
serum
play
日本語 セラム(化粧品)
Tôi dùng serum mỗi tối.
私は毎晩セラムを使う。
マイ単語
diễn đàn
play
日本語 フォーラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
マイ単語
giáo chủ
日本語 イスラム指導者
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
聖職者階級には影響力のあるイスラム指導者が含まれる。
マイ単語
hồi giáo
日本語 イスラム教
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
イスラム教は、数十億人の信者を抱える世界最大の宗教の一つである。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ラム" (13件)
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
Tôi dùng serum mỗi tối.
私は毎晩セラムを使う。
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
トー・ラム書記長は1月26日、中国の習近平総書記兼国家主席と電話会談を行った。
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tiến hành các cuộc tập trận ở eo biển Hormuz.
イランのイスラム革命防衛隊はホルムズ海峡で演習を行った。
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
1両の金は約37.5グラムに相当する。
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
聖職者階級には影響力のあるイスラム指導者が含まれる。
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
イスラム教は、数十億人の信者を抱える世界最大の宗教の一つである。
Khắc họa Mojtaba là người kế thừa con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
モジュタバをイスラム共和国の闘争の道を継承する者として描いた。
Con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
イスラム共和国の闘争の道。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)