menu_book
見出し語検索結果 "ラップ" (1件)
日本語
名ラップ
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
swap_horiz
類語検索結果 "ラップ" (2件)
dây đeo thẻ
日本語
名ネックストラップ
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
dây đai
日本語
名ストラップ
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
format_quote
フレーズ検索結果 "ラップ" (3件)
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)