辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ラップ" (1件)

màng bọc thực phẩm
play
日本語 名ラップ
マイ単語
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。

swap_horiz 類語検索結果 "ラップ" (2件)

dây đeo thẻ
日本語 名ネックストラップ
マイ単語
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
dây đai
日本語 名ストラップ
マイ単語
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。

format_quote フレーズ検索結果 "ラップ" (4件)

Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
ご飯の入ったお椀にラップをかける。
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
Tàu xuất phát từ mỏ cát Tân Lập.
船はタンラップ砂採取場から出発した。