menu_book
見出し語検索結果 "ラオス" (1件)
日本語
名ラオス
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
swap_horiz
類語検索結果 "ラオス" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ラオス" (2件)
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
祝電の中で、ラオス書記長は信頼を表明した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)