ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ラオス" (1件)
Lào

日本語
名ラオス
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
類語検索結果 "ラオス" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ラオス" (2件)
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
祝電の中で、ラオス書記長は信頼を表明した。
