menu_book
見出し語検索結果 "ライフスタイル" (1件)
日本語
名ライフスタイル
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
swap_horiz
類語検索結果 "ライフスタイル" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ライフスタイル" (2件)
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)