ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ライフスタイル" (1件)
lối sống

日本語
名ライフスタイル
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
類語検索結果 "ライフスタイル" (1件)
cách sống
日本語
フ生き方、ライフスタイル
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。
フレーズ検索結果 "ライフスタイル" (2件)
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
