ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ライチ" (1件)
vải

日本語
名ライチ
vào mùa vải
ライチの旬に入った
類語検索結果 "ライチ" (2件)
chuỗi cung ứng
日本語
フサプライチェーン
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
ベトナムはグローバル生産サプライチェーンに参加しています。
chuỗi cung ứng toàn cầu
日本語
フグローバルサプライチェーン
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。
フレーズ検索結果 "ライチ" (3件)
vào mùa vải
ライチの旬に入った
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
ベトナムはグローバル生産サプライチェーンに参加しています。
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
ベトナムは、グローバルサプライチェーンにおける地位を引き続き確立している。
