translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ヨーロッパ" (1件)
châu Âu
play
日本語 ヨーロッパ
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ヨーロッパ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ヨーロッパ" (8件)
muốn đi một vòng quanh châu Âu
ヨーロッパを1周したい
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tây Ban Nha ở châu Âu.
スペインはヨーロッパにある。
Văn hóa Á – Âu giao thoa.
アジアとヨーロッパの文化が交わる。
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)