menu_book
見出し語検索結果 "モデル" (2件)
日本語
名モデル
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
日本語
名モデル
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "モデル" (2件)
mô hình đầu tư
日本語
フ投資モデル
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
mẫu
日本語
名モデル、タイプ、見本
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
format_quote
フレーズ検索結果 "モデル" (6件)
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
これは会社の最新の製品モデルです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)