ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "モデル" 2件

ベトナム語 người mẫu
button1
日本語 モデル
例文
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
マイ単語
ベトナム語 mô hình
button1
日本語 モデル
例文
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
マイ単語

類語検索結果 "モデル" 1件

ベトナム語 mô hình đầu tư
日本語 投資モデル
例文
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
マイ単語

フレーズ検索結果 "モデル" 5件

ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Đây là mô hình mới.
これは新しいモデルだ。
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
効率的なモデルはコスト削減に役立つ。
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |