menu_book
見出し語検索結果 "ミント" (1件)
日本語
名ミント
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
swap_horiz
類語検索結果 "ミント" (2件)
日本語
名バドミントン
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
日本語
名バドミントン
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
私は週末にバドミントンをする。
format_quote
フレーズ検索結果 "ミント" (3件)
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
私は週末にバドミントンをする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)