translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ミルク" (1件)
sữa
play
日本語 ミルク
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ミルク" (3件)
trà sữa
play
日本語 ミルクティー
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
マイ単語
vú sữa
play
日本語 ミルクフルーツ
Vú sữa có vị ngọt và nhiều sữa.
ミルクフルーツは甘くてミルクのような味がする。
マイ単語
cà phê sữa
play
日本語 ミルクコーヒー
Cho tôi một ly cà phê sữa ít đá.
私に氷少な目ミルクコーヒー一杯ください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ミルク" (8件)
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
Vú sữa có vị ngọt và nhiều sữa.
ミルクフルーツは甘くてミルクのような味がする。
Bò sữa cho nhiều sữa mỗi ngày.
乳牛は毎日たくさんのミルクを出す。
Tôi nấu sữa mè đen với hạt sen.
私は黒胡麻と蓮の実でミルクを作る。
Bò nuôi để lấy sữa cho nhiều sữa.
乳用牛はたくさんのミルクを出す。
Cho tôi một ly cà phê sữa ít đá.
私に氷少な目ミルクコーヒー一杯ください。
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
ミルクには多くの栄養成分が含まれる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)