ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "マンション" (1件)
chung cư

日本語
名マンション
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
類語検索結果 "マンション" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "マンション" (5件)
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
世帯収入に対するマンション価格指数は、2023年の23.5年から2026年には30.2年に上昇した。
