menu_book
見出し語検索結果 "マンション" (1件)
日本語
名マンション
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "マンション" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "マンション" (3件)
Gia đình tôi ở chung cư cao tầng.
家族は高層マンションに住んでいる。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
マンションの面積は70平方メートルです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)