menu_book
見出し語検索結果 "マンゴスチン" (2件)
日本語
名マンゴスチン
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
日本語
名マンゴスチン
Tôi mua một ký măng cụt.
マンゴスチンを1キロ買った。
swap_horiz
類語検索結果 "マンゴスチン" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "マンゴスチン" (2件)
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
マンゴスチンはフルーツの女王と呼ばれる。
Tôi mua một ký măng cụt.
マンゴスチンを1キロ買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)