ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "マラソン" (1件)
ma-ra-thon

日本語
名マラソン
Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
彼はマラソン大会に参加する。
類語検索結果 "マラソン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "マラソン" (2件)
Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
彼はマラソン大会に参加する。
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon đường dài.
彼は長距離マラソンレースのために熱心に練習しました。
