menu_book
見出し語検索結果 "マスク" (1件)
日本語
名マスク
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
swap_horiz
類語検索結果 "マスク" (1件)
日本語
名シートマスク
Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
週に2回シートマスクを使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "マスク" (3件)
Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
週に2回シートマスクを使う。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)