ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "マスク" (1件)
khẩu trang

日本語
名マスク
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
類語検索結果 "マスク" (2件)
mặt nạ giấy

日本語
名シートマスク
Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
週に2回シートマスクを使う。
mặt nạ phòng độc
日本語
名防毒マスク
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
フレーズ検索結果 "マスク" (7件)
Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
週に2回シートマスクを使う。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
đeo khẩu trang
マスクを着ける
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
Tỷ phú Mỹ Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
アメリカの億万長者イーロン・マスクは、Grok Imagineを使って「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
