menu_book
見出し語検索結果 "マスカラ" (1件)
日本語
名マスカラ
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
彼女はまつ毛にマスカラを塗る。
swap_horiz
類語検索結果 "マスカラ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "マスカラ" (1件)
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
彼女はまつ毛にマスカラを塗る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)