ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "マウス" (1件)
chuột máy tính

日本語
名マウス
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
類語検索結果 "マウス" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "マウス" (2件)
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
