辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ポリシー" (1件)

chính sách
play
日本語 名ポリシー
マイ単語
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。

swap_horiz 類語検索結果 "ポリシー" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ポリシー" (2件)

Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
会社のポリシーは常に一貫して実行されています。