menu_book
見出し語検索結果 "ポリシー" (1件)
日本語
名ポリシー
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "ポリシー" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ポリシー" (2件)
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
会社のポリシーは常に一貫して実行されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)