menu_book
見出し語検索結果 "ボランティア" (1件)
日本語
名ボランティア
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
swap_horiz
類語検索結果 "ボランティア" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ボランティア" (5件)
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
米国で入国管理活動を監視するボランティア団体は、連邦政府からの圧力がますます高まっていると述べている。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)