menu_book
見出し語検索結果 "ボトルネック" (1件)
nút thắt
日本語
名ボトルネック
Đây là nút thắt của dự án.
これがプロジェクトのボトルネックだ。
swap_horiz
類語検索結果 "ボトルネック" (1件)
điểm nghẽn
日本語
名ボトルネック、障害
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
format_quote
フレーズ検索結果 "ボトルネック" (2件)
Đây là nút thắt của dự án.
これがプロジェクトのボトルネックだ。
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)