ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ホビロン" (2件)
trứng vịt lộn

日本語
名ホビロン
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
私はホビロンを食べた。
hột vịt lộn

日本語
名ホビロン
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
類語検索結果 "ホビロン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ホビロン" (3件)
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
私はホビロンを食べた。
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Hột vịt lộn ăn cùng với rau răm
ホビロンは蓼の葉を付けて、一緒に食べる
