ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ページ" (1件)
trang

日本語
名ページ
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
類語検索結果 "ページ" (1件)
mạng xã hội

日本語
名SNSページ
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
フレーズ検索結果 "ページ" (3件)
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
これらのファンページは国家を破壊する傾向があります。
