menu_book
見出し語検索結果 "ペン" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "ペン" (5件)
日本語
名ペンギン
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
日本語
名プノンペン
Thủ đô Campuchia là Phnôm Pênh.
カンボジアの首都はプノンペンだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "ペン" (3件)
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
ペンギンは南極に住んでいる。
Tôi cầm bút bằng tay phải.
私は右手でペンを持つ。
Thủ đô Campuchia là Phnôm Pênh.
カンボジアの首都はプノンペンだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)