menu_book
見出し語検索結果 "ペット" (1件)
日本語
名ペット
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
swap_horiz
類語検索結果 "ペット" (1件)
日本語
名ペットボトル
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
format_quote
フレーズ検索結果 "ペット" (2件)
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)