translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ベル" (1件)
Chuông
play
日本語 ベル
rung chuông
ベルを鳴らす
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ベル" (5件)
thắt lưng
play
日本語 ベルト
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
マイ単語
di chuyển nội khối
play
日本語 トラベルバブル
マイ単語
chuông báo động
play
日本語 非常ベル
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
マイ単語
giải nobel
play
日本語 ノーベル賞
Giáo sư của tôi đã đạt giải Nobel
私の教授はノーベル賞を取った
マイ単語
vải nhung
play
日本語 ベルベット
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ベル" (12件)
rung chuông
ベルを鳴らす
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
Chuông báo động reo vang.
警報ベルが鳴る。
Giáo sư của tôi đã đạt giải Nobel
私の教授はノーベル賞を取った
Tiếng chuông điện thoại reo
電話のベルが鳴る
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
Anh ấy đang đào hố bằng xẻng
彼はシャベルで穴を掘っている
Mức độ này khá khó.
このレベルはかなり難しい。
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
この決定は中央レベルから発令されました。
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
同レベルの検察が警察の決定を承認した。
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000〜3,000回転/分は、交通に参加する際の一般的なレベルである。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)