辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ベトナム語" (1件)

tiếng Việt
play
日本語 名ベトナム語
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "ベトナム語" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ベトナム語" (4件)

đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
Tôi học tiếng Việt từng chút một.
ベトナム語を少しずつ勉強している。
Tiếng Việt có 6 dấu.
ベトナム語には6つの声調がある。
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
ベトナムはいくつかのベトナム語大規模言語モデルを習得することを目指している。