辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ベトナム料理" (1件)

món việt
play
日本語 名ベトナム料理
マイ単語
thích nhất là món Việt
ベトナム料理が一番好き

swap_horiz 類語検索結果 "ベトナム料理" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ベトナム料理" (5件)

thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
thích nhất là món Việt
ベトナム料理が一番好き
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
昨夜ベトナム料理店に行った。
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ