menu_book
見出し語検索結果 "ベトナム放送社" (1件)
日本語
名ベトナム放送社
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
swap_horiz
類語検索結果 "ベトナム放送社" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ベトナム放送社" (1件)
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)