menu_book
見出し語検索結果 "ベッド数" (1件)
日本語
名ベッド数
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
swap_horiz
類語検索結果 "ベッド数" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ベッド数" (1件)
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)