menu_book
見出し語検索結果 "ベッド" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "ベッド" (1件)
日本語
名ベッド数
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
format_quote
フレーズ検索結果 "ベッド" (3件)
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)