ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ベッド" (2件)
giường

日本語
名ベッド
giường

日本語
名ベッド
類語検索結果 "ベッド" (1件)
số lượng giường

日本語
名ベッド数
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
フレーズ検索結果 "ベッド" (4件)
dưới giường
ベッドの下
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
彼は一日中ベッドで不動のままでした。
