translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "プール" (1件)
hồ bơi
play
日本語 プール
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
子供たちがプールで遊んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "プール" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "プール" (5件)
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
子供たちがプールで遊んでいる。
Cầu thủ Liverpool thất thần sau khi Welbeck hoàn tất cú đúp.
ウェルベックがドッペルパックを達成した後、リバプールの選手たちは呆然としていた。
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
リバプールは賢い動きの後、30分に同点に追いついた。
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
ウェルベックは再びリバプールの宿敵となった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)