menu_book
見出し語検索結果 "フォー" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "フォー" (5件)
日本語
名フォーラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
chương trình biểu diễn nghệ thuật
日本語
他アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
màn trình diễn
日本語
名パフォーマンス
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
format_quote
フレーズ検索結果 "フォー" (18件)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
Đây là cách nấu phở.
これはフォーの作り方だ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Phở bò có thêm thịt nạm.
フォーにバラ肉が入っている。
Hoa hồi dùng trong phở.
フォーにアニスを使う。
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
朝ごはんにフォーを食べた。
Đây là công thức nấu phở.
これはフォーのレシピだ。
Mẹ chan nước dùng vào bát phở.
母がフォーにスープをかけた。
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
パフォーマンス向上のため、ソフトウェアシステムをアップグレードする必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)