ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "フォー" (1件)
phở

日本語
名フォー
nấu phở
フォーを作る
類語検索結果 "フォー" (5件)
dĩa

日本語
名フォーク(北)
diễn đàn

日本語
名フォーラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
chương trình biểu diễn nghệ thuật

日本語
他アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
trang trọng
日本語
形フォーマルな
màn trình diễn
日本語
名パフォーマンス
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
フレーズ検索結果 "フォー" (20件)
nấu phở
フォーを作る
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
Đây là cách nấu phở.
これはフォーの作り方だ。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Phở bò có thêm thịt nạm.
フォーにバラ肉が入っている。
Hoa hồi dùng trong phở.
フォーにアニスを使う。
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
Tôi ăn phở làm món ăn sáng.
朝ごはんにフォーを食べた。
Đây là công thức nấu phở.
これはフォーのレシピだ。
Mẹ chan nước dùng vào bát phở.
母がフォーにスープをかけた。
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
パフォーマンス向上のため、ソフトウェアシステムをアップグレードする必要がある。
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
ダンサーたちは素晴らしいパフォーマンスをしました。
Tổ công tác được thành lập để giải quyết vấn đề.
問題解決のためにタスクフォースが結成された。
