translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "フエ" (1件)
Huế
play
日本語 フエ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "フエ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "フエ" (16件)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
タインチャー(ザボンの一種)はフエの有名な特産品です。
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
フエの宮廷音楽はとても有名だ。
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
Đây là đặc sản của Huế
こちらはフエの特産品です
Ẩm thực cung đình Huế
フエ王宮料理
Huế nổi tiếng với cà phê muối.
フエは塩コーヒーで有名だ。
Huế nổi tiếng với nhiều sản vật.
フエは多くの特産物で有名だ。
Huế từng là kinh đô của Việt Nam.
フエはかつてベトナムの古都だった。
Huế có nhiều lăng tẩm vua chúa.
フエには多くの帝陵がある。
Huế nổi tiếng với Đại nội.
フエは王宮で有名だ。
Những gốc Hoàng mai Huế cổ thụ khoe sắc trước Tết Bính Ngọ.
フエの古いホアンマイの木々がビンゴのテトの前に花を咲かせました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)