辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ファッション" (1件)

thời trang
play
日本語 名ファッション
マイ単語
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く

swap_horiz 類語検索結果 "ファッション" (1件)

nhà mốt
日本語 名ファッションハウス、デザイナー
マイ単語
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。

format_quote フレーズ検索結果 "ファッション" (4件)

làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
彼のコレクションは、デップ・ファッションショーで発表されたことがある。