translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "パーティー" (2件)
tiệc
play
日本語 パーティー
マイ単語
buổi tiệc
play
日本語 パーティー
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "パーティー" (1件)
tiệc mừng tân gia
play
日本語 新築祝いパーティー
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "パーティー" (18件)
mời dự tiệc
パーティーに招待する
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
上司の自宅でのパーティーに招待された
tổ chức tiệc gia đình
ファミリーパーティーを行う
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
彼らはパーティーでワインを飲む。
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
彼女はパーティーのためにヘアアレンジをする。
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
宴会場でパーティーを開く。
Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.
彼女はパーティーに行くために身支度をしている。
Tôi tham dự bữa tiệc.
パーティーに出席する。
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
誕生日パーティーに参加する。
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
彼女はパーティーの前にヘアセットする。
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
彼女はパーティーの注目の的だった。
Tôi đã nhận được lời mời dự tiệc.
私はパーティーへの招待を受けた。
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
私たちはパーティーにたくさんの招待客を招きました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)