menu_book
見出し語検索結果 "パンダ" (1件)
日本語
名パンダ
Gấu trúc ăn tre.
パンダが竹を食べる。
swap_horiz
類語検索結果 "パンダ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "パンダ" (6件)
Gấu trúc ăn tre.
パンダが竹を食べる。
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)