menu_book
見出し語検索結果 "パプリカ" (1件)
日本語
名パプリカ
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "パプリカ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "パプリカ" (2件)
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)