menu_book
見出し語検索結果 "パネル" (1件)
tấm nền
日本語
名パネル
Tấm nền miniLED có 2.304 vùng làm mờ cục bộ.
miniLEDパネルには2,304のローカルディミングゾーンがあります。
swap_horiz
類語検索結果 "パネル" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "パネル" (2件)
Tấm nền miniLED có 2.304 vùng làm mờ cục bộ.
miniLEDパネルには2,304のローカルディミングゾーンがあります。
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
機械は太陽光パネルと蓄電池を利用したモーターで稼働する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)