ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "パセリ" (2件)
rau mùi tây

日本語
名パセリ
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
ngò tây

日本語
名パセリ
Tôi rắc ngò tây lên món ăn.
料理にパセリをかける。
類語検索結果 "パセリ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "パセリ" (2件)
Tôi rắc rau mùi tây lên súp.
スープにパセリをふりかける。
Tôi rắc ngò tây lên món ăn.
料理にパセリをかける。
