menu_book
見出し語検索結果 "パスポート" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "パスポート" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "パスポート" (3件)
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
パスポートのご提示をお願いいたします。
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
期限切れのパスポートでは海外へ行けない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)