辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "パスポート" (1件)

hộ chiếu
play
日本語 名パスポート
マイ単語
hộ chiếu công vụ
公務旅券

swap_horiz 類語検索結果 "パスポート" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "パスポート" (3件)

Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
パスポートのご提示をお願いいたします。
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
期限切れのパスポートでは海外へ行けない。