ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "パクチー" (2件)
rau mùi

日本語
名コリアンダー
Tôi cho rau mùi vào món ăn.
私は料理にパクチーを入れる。
rau thơm

日本語
名パクチー
Phở thường ăn kèm rau thơm.
フォーは香草と一緒に食べる。
類語検索結果 "パクチー" (1件)
rau ngò

日本語
名コリアンダー、パクチー
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
フレーズ検索結果 "パクチー" (2件)
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
Tôi cho rau mùi vào món ăn.
私は料理にパクチーを入れる。
