menu_book
見出し語検索結果 "パイロット" (1件)
phi công
日本語
名パイロット
Anh ấy là phi công.
彼はパイロットです。
swap_horiz
類語検索結果 "パイロット" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "パイロット" (2件)
Anh ấy là phi công.
彼はパイロットです。
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
夜間飛行訓練はパイロットにとって非常に重要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)