menu_book
見出し語検索結果 "バランス" (2件)
thăng bằng
日本語
名バランス
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
cân bằng
日本語
名バランス
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "バランス" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "バランス" (3件)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
彼は橋を渡るときにバランスを失った。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)