translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "バス" (1件)
xe buýt
play
日本語 バス
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "バス" (5件)
khăn tắm
play
日本語 バスタオル
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
マイ単語
bóng rổ
play
日本語 バスケットボール
Tôi thích chơi bóng rổ.
私はバスケットボールをする。
マイ単語
xe buýt công cộng
play
日本語 乗り合いバス
マイ単語
xe buýt thuê trọn gói
play
日本語 貸し切りバス
マイ単語
xe khách giường nằm
日本語 寝台バス
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "バス" (11件)
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
バスケットボール部に属する
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
Tôi thích chơi bóng rổ.
私はバスケットボールをする。
Tôi đi làm bằng xe buýt.
バスで通勤する。
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
バスは主な移動手段だ。
Tôi đi lại bằng xe buýt.
私はバスで移動する。
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
衝突後、バスの前面がひどく破損しました。
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
軍人たちはバスを降り、歓迎された。
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)