ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "バイク" (2件)
xe máy

日本語
名バイク
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
motor
日本語
名バイク
Cô di chuyển bằng motor trên đoạn đường dài 120 km.
彼女は120kmの道をバイクで移動しました。
類語検索結果 "バイク" (2件)
xe ôm

日本語
名バイクタクシー
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
đi phượt

日本語
動バイクで旅行する
Chúng tôi đi phượt bằng xe máy.
私たちはバイクで旅行する。
フレーズ検索結果 "バイク" (9件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
gọi xe ôm
バイクタクシーを呼ぶ
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
Xe máy là phương tiện có tính kinh tế.
バイクは経済的だ。
Chúng tôi đi phượt bằng xe máy.
私たちはバイクで旅行する。
Xe máy bị mất cắp.
バイクが盗難された。
Mẹ tôi thường chở tôi đi học bằng xe máy.
母はよくバイクで私を学校に送ってくれる。
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
Cô di chuyển bằng motor trên đoạn đường dài 120 km.
彼女は120kmの道をバイクで移動しました。
